STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
12-04-2013 | Helsingborgs IF U17 | HIF Akademi (- 2016) | - | Cho thuê |
19-01-2016 | HIF Akademi (- 2016) | IK Frej Taby | - | Ký hợp đồng |
23-11-2017 | IK Frej Taby | Free player | - | Giải phóng |
09-03-2018 | Free player | Kristianstad FC | - | Ký hợp đồng |
03-08-2018 | Kristianstad FC | Vasteras SK FK | - | Ký hợp đồng |
11-01-2019 | Vasteras SK FK | Kristianstad FC | - | Ký hợp đồng |
19-02-2020 | Kristianstad FC | Eskilsminne IF | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Ba Thụy Điển | 05-11-2023 12:00 | Eskilsminne IF | ![]() ![]() | Lunds BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 29-10-2023 14:00 | Falkenberg | ![]() ![]() | Eskilsminne IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 21-10-2023 14:00 | Eskilsminne IF | ![]() ![]() | Ahlafors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 15-10-2023 11:00 | Eskilsminne IF | ![]() ![]() | Tvaakers IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 07-10-2023 14:00 | Norrby IF | ![]() ![]() | Eskilsminne IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 23-09-2023 14:00 | Eskilsminne IF | ![]() ![]() | Oskarshamns AIK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 09-09-2023 11:00 | Ariana | ![]() ![]() | Eskilsminne IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 14-08-2023 17:00 | Eskilsminne IF | ![]() ![]() | Torns IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 29-07-2023 14:00 | Eskilsminne IF | ![]() ![]() | FC Trollhattan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 11-06-2023 14:00 | Vanersborgs IF | ![]() ![]() | Eskilsminne IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu