STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Right to Dream Academy | Santa Barbara SC | - | Ký hợp đồng |
31-07-2013 | Santa Barbara SC | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2014 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Baltimore Bohemians | - | Cho thuê |
31-07-2014 | Baltimore Bohemians | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | - | Kết thúc cho thuê |
23-03-2016 | Philadelphia Union | Philadelphia Union II | - | Cho thuê |
25-09-2016 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | - | Kết thúc cho thuê |
01-06-2017 | Philadelphia Union | Philadelphia Union II | - | Cho thuê |
29-11-2017 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | - | Kết thúc cho thuê |
10-01-2019 | Philadelphia Union | San Antonio | - | Ký hợp đồng |
30-11-2020 | San Antonio | Free player | - | Giải phóng |
28-04-2021 | Free player | San Diego Loyalty | - | Ký hợp đồng |
06-02-2022 | San Diego Loyalty | Saint Louis City B | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Saint Louis City B | St. Louis City SC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 18:20 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 00:35 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 23:00 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 03:35 | San Diego FC | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 01:30 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-09-2024 02:40 | San Jose Earthquakes | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 14-08-2024 02:40 | Club America | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 10-08-2024 00:30 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên minh | 05-08-2024 01:00 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | FC Juarez | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |