STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | Icheon Middle School | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Yonsei University | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Yonsei University | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Ulsan HD FC | Sagan Tosu | - | Ký hợp đồng |
22-07-2018 | Sagan Tosu | Kashima Antlers | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
02-01-2020 | Kashima Antlers | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
07-03-2021 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
06-09-2022 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | - | Kết thúc cho thuê |
06-02-2024 | Ulsan HD FC | Al-Wasl SC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2025 02:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 02:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 26-02-2025 16:15 | Khor Fakkan SSC | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 22-02-2025 16:15 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al Ain FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 18-02-2025 16:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 14-02-2025 16:00 | Al-Nasr Dubai | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 09-02-2025 13:20 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-02-2025 18:00 | Al Nassr FC | ![]() ![]() | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 30-01-2025 16:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Ittihad Kalba FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 22-01-2025 16:00 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al-Sharjah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
UAE Champion | 1 | 23/24 |
AFC Champions League participant | 5 | 23/24 19/20 18/19 17/18 16/17 |
South Korean champion | 2 | 22/23 21/22 |
Asian Cup participant | 2 | 22/23 18/19 |
Korean K League 2 Champion | 1 | 20/21 |
AFC Champions League winner | 2 | 19/20 17/18 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 19 |
World Cup participant | 1 | 18 |
East Asian Championship winner | 1 | 16/17 |
South Korean Cup Winner | 1 | 16/17 |
Olympics participant | 1 | 16 |