STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Lincoln City U18 | Leicester City U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Leicester City U18 | Lincoln City | - | Ký hợp đồng |
06-02-2019 | Lincoln City | Chesterfield | - | Cho thuê |
30-05-2019 | Chesterfield | Lincoln City | - | Kết thúc cho thuê |
14-10-2020 | Lincoln City | Cheltenham Town | - | Ký hợp đồng |
16-11-2022 | Cheltenham Town | Oldham Athletic | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Oldham Athletic | Cheltenham Town | - | Kết thúc cho thuê |
14-02-2024 | Cheltenham Town | Sligo Rovers | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Sligo Rovers | Shelbourne | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ireland | 04-04-2025 18:45 | St. Patricks Athletic | ![]() ![]() | Shelbourne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 28-03-2025 19:45 | Sligo Rovers | ![]() ![]() | Shelbourne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 14-03-2025 19:45 | Shelbourne | ![]() ![]() | Cork City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 07-03-2025 19:45 | Shelbourne | ![]() ![]() | Drogheda United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 03-03-2025 19:45 | Galway United | ![]() ![]() | Shelbourne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 28-02-2025 19:45 | Shelbourne | ![]() ![]() | Shamrock Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 21-02-2025 19:45 | Waterford United | ![]() ![]() | Shelbourne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 14-02-2025 19:45 | Shelbourne | ![]() ![]() | Derry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Tổng thống Ireland | 07-02-2025 19:45 | Shelbourne | ![]() ![]() | Drogheda United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 25-10-2024 18:45 | Galway United | ![]() ![]() | Sligo Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 4th tier champion | 2 | 20/21 18/19 |
Football League Trophy Winner | 1 | 17/18 |