STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | Masan Jungang FC U15 | Keongnam IT High School | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Keongnam IT High School | Yewon Arts University | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Yewon Arts University | Paju Citizen FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Paju Citizen FC | military service (South Korea) | - | Ký hợp đồng |
30-09-2020 | military service (South Korea) | TNT FC | - | Ký hợp đồng |
25-01-2021 | TNT FC | Seoul Jungnang Youth | - | Ký hợp đồng |
17-01-2022 | Seoul Jungnang Youth | Yangju Citizen | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Yangju Citizen | Gimhae City | - | Ký hợp đồng |
29-01-2024 | Gimhae City | Hwaseong FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 15-03-2025 05:00 | Hwaseong FC | ![]() ![]() | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 08-03-2025 13:00 | Hwaseong FC | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 02-03-2025 05:00 | Hwaseong FC | ![]() ![]() | Chungnam Asan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 23-02-2025 05:00 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Hwaseong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu