STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
21-02-2012 | UMF Sindri | Grindavik | - | Ký hợp đồng |
21-02-2016 | Grindavik | Vikingur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
20-02-2019 | Vikingur Reykjavik | KR Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
28-07-2021 | KR Reykjavik | Kórdrengir (- 2023) | - | Cho thuê |
16-01-2022 | Kórdrengir (- 2023) | KR Reykjavik | - | Kết thúc cho thuê |
16-02-2022 | KR Reykjavik | IBV Vestmannaeyjar | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 07-10-2023 14:00 | IBV Vestmannaeyjar | ![]() ![]() | Keflavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 28-09-2023 16:15 | KA Akureyri | ![]() ![]() | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-09-2023 17:00 | Fylkir | ![]() ![]() | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 03-09-2023 14:00 | IBV Vestmannaeyjar | ![]() ![]() | KR Reykjavik | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 28-08-2023 18:00 | HK Kopavogs | ![]() ![]() | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 20-08-2023 16:15 | IBV Vestmannaeyjar | ![]() ![]() | Fylkir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 13-08-2023 17:00 | Hafnarfjordur | ![]() ![]() | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 05-08-2023 14:00 | IBV Vestmannaeyjar | ![]() ![]() | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 30-07-2023 17:00 | Vikingur Reykjavik | ![]() ![]() | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 21-07-2023 18:00 | Breidablik | ![]() ![]() | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Icelandic champion | 1 | 18/19 |
Icelandic league cup winner | 1 | 18/19 |