STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | St. Mirren FC U17 | St. Mirren U20 | - | Ký hợp đồng |
30-01-2018 | St. Mirren U20 | Stranraer | - | Cho thuê |
29-04-2018 | Stranraer | St. Mirren U20 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | St. Mirren U20 | Saint Mirren | - | Ký hợp đồng |
30-08-2021 | Saint Mirren | Saint Johnstone | - | Cho thuê |
21-01-2022 | Saint Johnstone | Saint Mirren | - | Kết thúc cho thuê |
23-01-2022 | Saint Mirren | Saint Johnstone | - | Ký hợp đồng |
20-02-2025 | Saint Johnstone | Tampa Bay Rowdies | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Tampa Bay Rowdies | Saint Johnstone | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 22-03-2025 23:00 | Miami FC | ![]() ![]() | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 16-03-2025 00:00 | FC Tulsa | ![]() ![]() | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-03-2025 03:30 | Las Vegas Lights | ![]() ![]() | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 06-10-2024 19:00 | Rangers | ![]() ![]() | Saint Johnstone | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 28-09-2024 16:45 | Saint Johnstone | ![]() ![]() | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 21-09-2024 14:00 | Ross County | ![]() ![]() | Saint Johnstone | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 31-08-2024 14:00 | Saint Johnstone | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 24-08-2024 14:00 | Dundee United | ![]() ![]() | Saint Johnstone | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Scotland | 17-08-2024 16:45 | Rangers | ![]() ![]() | Saint Johnstone | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 11-08-2024 14:00 | Kilmarnock | ![]() ![]() | Saint Johnstone | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu