STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-08-2014 | - | Perth Glory (w) | - | Ký hợp đồng |
01-01-2015 | Perth Glory (w) | Vittsjo GIK (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2016 | Vittsjo GIK (w) | Washington Spirit (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2018 | Washington Spirit (w) | Orlando Pride (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-08-2020 | Orlando Pride (w) | Tottenham Hotspur Women | - | Chuyển nhượng tự do |
01-12-2020 | Tottenham Hotspur Women | Orlando Pride (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2021 | Orlando Pride (w) | Tottenham Hotspur Women | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hạng Nhất nữ Anh | 30-03-2025 15:30 | Chelsea FC (w) | ![]() ![]() | West Ham United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 23-03-2025 12:00 | West Ham United (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 05-03-2025 19:00 | West Ham United (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 02-03-2025 17:30 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | West Ham United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 16-02-2025 15:00 | West Ham United (w) | ![]() ![]() | Brighton H.A. (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 05-02-2025 19:00 | Chelsea FC (w) | ![]() ![]() | West Ham United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 02-02-2025 14:00 | Liverpool (w) | ![]() ![]() | West Ham United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 29-01-2025 19:45 | West Ham United (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 19-01-2025 15:00 | West Ham United (w) | ![]() ![]() | Chelsea FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 15-12-2024 14:00 | Aston Villa (w) | ![]() ![]() | West Ham United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Concacaf Women’s Olympic Qualifying runner-up | 2 | 20 16 |
Olympics Women winner | 1 | 20 |
Concacaf Women's World Cup Qualifiers runner-up | 1 | 18 |
Algarve Cup runner-up | 1 | 17 |
Algarve Cup winner | 1 | 16 |
NWSL runner-up | 1 | 16 |
A-League Women runner-up | 1 | 14/15 |
Concacaf Women's U20 runner-up | 1 | 12 |