STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
20-12-2022 | - | - | - | Cho thuê |
29-06-2023 | - | - | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | - | - | - | Ký hợp đồng |
09-07-2024 | - | Maccabi Bnei Reineh | - | Ký hợp đồng |
05-02-2025 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Bueine | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Hapoel Bueine | Maccabi Bnei Reineh | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu