STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 04-04-2025 00:30 | Deportivo Tachira | ![]() ![]() | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-03-2025 00:00 | CR Flamengo | ![]() ![]() | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 01-03-2025 20:45 | Clube de Regatas Vasco da Gama | ![]() ![]() | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 22-02-2025 22:00 | CR Flamengo | ![]() ![]() | CFRJ Marica RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 05-02-2025 22:00 | Portuguesa RJ | ![]() ![]() | CR Flamengo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 31-01-2025 00:30 | CR Flamengo | ![]() ![]() | Sampaio Correa (RJ) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 22-01-2025 22:00 | Bangu | ![]() ![]() | CR Flamengo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 20-01-2025 00:00 | CR Flamengo | ![]() ![]() | Nova Iguacu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 16-01-2025 21:30 | Madureira | ![]() ![]() | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-09-2024 21:30 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu