STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Seoul Daedong Elementary School | Incheon United Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Incheon United Youth | FC Barcelona Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
30-08-2017 | FC Barcelona Atlètic | Hellas Verona | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
29-08-2019 | Hellas Verona | Sint-Truidense | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2021 | Sint-Truidense | Portimonense | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Portimonense | Sint-Truidense | - | Kết thúc cho thuê |
22-11-2021 | Sint-Truidense | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2021 | Free player | Suwon Football Club | - | Ký hợp đồng |
23-07-2024 | Suwon Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K1 Hàn Quốc | 09-03-2025 07:30 | Jeonbuk Hyundai Motors | ![]() ![]() | Gangwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 06-03-2025 10:00 | Jeonbuk Hyundai Motors | ![]() ![]() | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 01-03-2025 05:00 | Ulsan HD FC | ![]() ![]() | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 23-02-2025 07:30 | Jeonbuk Hyundai Motors | ![]() ![]() | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 16-02-2025 07:30 | Jeonbuk Hyundai Motors | ![]() ![]() | Gimcheon Sangmu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 13-02-2025 12:00 | Port FC | ![]() ![]() | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 01-12-2024 07:00 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 28-11-2024 10:00 | Jeonbuk Hyundai Motors | ![]() ![]() | Dynamic Herb Cebu | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 24-11-2024 05:00 | Gwangju Football Club | ![]() ![]() | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 10-11-2024 07:30 | Jeonbuk Hyundai Motors | ![]() ![]() | Daegu Football Club | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Asian Cup participant | 1 | 18/19 |
World Cup participant | 1 | 18 |
Asian Games Gold Medal | 1 | 18 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |