STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Esteghlal FC U21 | FC Arash Rey | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FC Arash Rey | Gol Abrisham Teheran | - | Ký hợp đồng |
31-01-2018 | Gol Abrisham Teheran | FC Arash Rey | - | Ký hợp đồng |
07-09-2018 | FC Arash Rey | FC Vista Turbine | - | Ký hợp đồng |
28-12-2018 | FC Vista Turbine | Sardar Bukan FC | - | Ký hợp đồng |
19-12-2020 | Free player | Shahr Khodrou | - | Ký hợp đồng |
31-08-2022 | Shahr Khodrou | Vanpars | - | Ký hợp đồng |
25-01-2023 | Vanpars | Aluminium Arak | - | Ký hợp đồng |
17-07-2023 | Aluminium Arak | Saipa | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Saipa | Free player | - | Giải phóng |
16-12-2024 | Free player | Nakhon Pathom FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thái League 1 | 02-03-2025 12:00 | Prachuap Khiri Khan | ![]() ![]() | Nakhon Pathom FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 09-02-2025 11:00 | Nakhon Pathom FC | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 02-02-2025 12:00 | Chiangrai United | ![]() ![]() | Nakhon Pathom FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 26-01-2025 12:00 | Nakhon Pathom FC | ![]() ![]() | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 20-01-2025 12:00 | Bangkok United FC | ![]() ![]() | Nakhon Pathom FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 14-01-2025 12:00 | Nakhon Pathom FC | ![]() ![]() | Nongbua Pitchaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 11-01-2025 11:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | ![]() ![]() | Nakhon Pathom FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu