STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | KRC Genk U19 | Cercle Brugge KSV | - | Ký hợp đồng |
04-08-2014 | Cercle Brugge KSV | MVV Maastricht | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | MVV Maastricht | Roeselare | - | Ký hợp đồng |
05-07-2017 | Roeselare | Carl Zeiss Jena | - | Ký hợp đồng |
16-07-2020 | Carl Zeiss Jena | Lillestrom | - | Ký hợp đồng |
26-01-2021 | Lillestrom | Unterhaching | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Unterhaching | MSV Duisburg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | MSV Duisburg | Sint-Truidense | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá Bỉ | 07-01-2025 19:45 | Sint-Truidense | ![]() ![]() | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Bỉ | 04-12-2024 19:30 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 11-08-2024 14:00 | Royal Antwerp | ![]() ![]() | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 03-08-2024 18:45 | Sint-Truidense | ![]() ![]() | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 27-07-2024 18:45 | Anderlecht | ![]() ![]() | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 09-07-2024 16:00 | AFC Ajax | ![]() ![]() | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 04-02-2024 18:15 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-02-2024 19:30 | Sint-Truidense | ![]() ![]() | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 28-01-2024 13:00 | Sint-Truidense | ![]() ![]() | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-01-2024 15:00 | Union Saint-Gilloise | ![]() ![]() | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Thuringia Cup winner | 2 | 19/20 17/18 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 08 07 |
Euro Under-17 participant | 1 | 07 |