STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | NK Maribor U20 | NK Interblock Ljubljana | - | Ký hợp đồng |
09-01-2011 | NK Interblock Ljubljana | Bordeaux | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Bordeaux | Sporting CP | - | Ký hợp đồng |
30-08-2017 | Sporting CP | Free player | - | Giải phóng |
17-01-2019 | Free player | Fortuna Sittard | - | Ký hợp đồng |
02-08-2020 | Fortuna Sittard | Maribor | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Europa League | 18-07-2024 18:15 | Maribor | ![]() ![]() | Botev Plovdiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 11-07-2024 18:00 | Botev Plovdiv | ![]() ![]() | Maribor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 17-08-2023 18:15 | Maribor | ![]() ![]() | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 10-08-2023 18:00 | Fenerbahce | ![]() ![]() | Maribor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-08-2023 18:30 | Maribor | ![]() ![]() | Red Boys Differdange | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 27-07-2023 17:30 | Red Boys Differdange | ![]() ![]() | Maribor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Slovenian champion | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 2 | 15/16 13/14 |
French cup winner | 1 | 12/13 |