STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | Norwich City U18 | Chester City (- 2010) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2005 | Chester City (- 2010) | Runcorn FC Halton | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | Runcorn FC Halton | Witton Albion | - | Ký hợp đồng |
31-10-2006 | Witton Albion | Accrington Stanley | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Accrington Stanley | Wrexham | - | Ký hợp đồng |
31-01-2009 | Wrexham | Southport FC | - | Cho thuê |
30-04-2009 | Southport FC | Wrexham | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2009 | Wrexham | FC Droylsden | - | Ký hợp đồng |
20-08-2010 | FC Droylsden | Hyde United | - | Ký hợp đồng |
25-01-2011 | Hyde United | Southport FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Southport FC | Luton Town | - | Ký hợp đồng |
21-01-2014 | Luton Town | AFC Telford United | - | Cho thuê |
21-02-2014 | AFC Telford United | Luton Town | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Luton Town | Shrewsbury Town | - | Ký hợp đồng |
03-07-2022 | Shrewsbury Town | Accrington Stanley | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 05-04-2025 14:00 | Bromley | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-04-2025 18:45 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | Fleetwood Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-03-2025 15:00 | Harrogate Town | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 25-02-2025 19:45 | Tranmere Rovers | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-02-2025 15:00 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-02-2025 15:00 | Morecambe | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-02-2025 15:00 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-02-2025 15:00 | Port Vale | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 28-01-2025 19:45 | Accrington Stanley | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 25-01-2025 15:00 | Crewe Alexandra | ![]() ![]() | Accrington Stanley | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu