STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2015 | Brisbane Roar (w) | Portland Thorns FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
30-09-2015 | Portland Thorns FC (w) | Brisbane Roar (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-03-2021 | Brisbane Roar (w) | Vittsjo GIK (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 07-12-2024 08:40 | Australia Women | ![]() ![]() | Chinese Taipei (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 28-11-2024 10:10 | Australia Women | ![]() ![]() | Brazil Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 13-07-2024 19:00 | Australia Women | ![]() ![]() | Canada Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 03-06-2024 09:45 | Australia Women | ![]() ![]() | China Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 10-04-2024 00:00 | Mexico (w) | ![]() ![]() | Australia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 02-12-2023 03:30 | Canada Women | ![]() ![]() | Australia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic châu Á Nữ | 26-10-2023 11:00 | Australia Women | ![]() ![]() | Iran (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 19-08-2023 08:00 | Sweden Women | ![]() ![]() | Australia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 16-08-2023 10:00 | Australia Women | ![]() ![]() | England Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 07-08-2023 10:30 | Australia Women | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FFA Cup of Nations winner | 2 | 23 19 |
AFC Women's Asian Cup runner-up | 2 | 18 14 |
Tournament of Nations runner-up | 1 | 18 |
Tournament of Nations winner | 1 | 17 |
A-League Women runner-up | 2 | 13/14 11/12 |
A-League Women winner | 1 | 10/11 |
AFC Women's Asian Cup winner | 1 | 10 |