STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Swindon U18 | Macclesfield Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Macclesfield Town | Milton Keynes Dons | - | Ký hợp đồng |
30-09-2007 | Milton Keynes Dons | Crawley Town | - | Cho thuê |
31-03-2008 | Crawley Town | Milton Keynes Dons | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2008 | Milton Keynes Dons | Torquay United | - | Ký hợp đồng |
16-09-2009 | Torquay United | Kettering Town | - | Cho thuê |
30-11-2009 | Kettering Town | Torquay United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2010 | Torquay United | Lincoln City | 0.18M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2011 | Lincoln City | Bristol Rovers | 0.045M € | Chuyển nhượng tự do |
31-07-2012 | Bristol Rovers | Middlesbrough | 0.64M € | Chuyển nhượng tự do |
25-03-2015 | Middlesbrough | Brighton Hove Albion | - | Cho thuê |
27-04-2015 | Brighton Hove Albion | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
26-08-2015 | Middlesbrough | Huddersfield Town | - | Cho thuê |
03-01-2016 | Huddersfield Town | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
07-01-2016 | Middlesbrough | Leeds United | - | Cho thuê |
30-05-2016 | Leeds United | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2016 | Middlesbrough | Nottingham Forest | - | Ký hợp đồng |
30-01-2018 | Nottingham Forest | Ipswich Town | - | Ký hợp đồng |
02-08-2018 | Ipswich Town | Apollon Limassol FC | - | Ký hợp đồng |
25-07-2019 | Apollon Limassol FC | Adana Demirspor | - | Ký hợp đồng |
12-10-2020 | Adana Demirspor | Free player | - | Giải phóng |
06-08-2021 | Free player | Gillingham | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Gillingham | Free player | - | Giải phóng |
11-09-2022 | Free player | Burton Albion | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Burton Albion | Free player | - | Giải phóng |
19-09-2024 | Free player | Exeter City | - | Ký hợp đồng |
19-01-2025 | Exeter City | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 05-04-2025 14:00 | Wealdstone FC | ![]() ![]() | Forest Green Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 01-04-2025 18:45 | Wealdstone FC | ![]() ![]() | Boston United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 29-03-2025 15:00 | York City | ![]() ![]() | Wealdstone FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 25-03-2025 19:45 | Wealdstone FC | ![]() ![]() | Aldershot Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 22-03-2025 15:00 | Wealdstone FC | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 18-03-2025 19:45 | Altrincham | ![]() ![]() | Wealdstone FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-03-2025 15:00 | Wealdstone FC | ![]() ![]() | Eastleigh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 29-10-2024 19:00 | Bristol Rovers | ![]() ![]() | Exeter City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-10-2024 18:45 | Exeter City | ![]() ![]() | Reading | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 05-10-2024 14:00 | Exeter City | ![]() ![]() | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 18/19 |