STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Hamburger SV U19 | St Pauli II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | St Pauli II | FC St. Pauli | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | FC St. Pauli | Kayserispor | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
04-09-2012 | Kayserispor | Antalyaspor | 0.1M € | Cho thuê |
29-06-2013 | Antalyaspor | Kayserispor | - | Kết thúc cho thuê |
02-07-2013 | Kayserispor | Antalyaspor | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
07-07-2013 | Antalyaspor | Besiktas JK | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
03-08-2014 | Besiktas JK | Eskisehirspor | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Eskisehirspor | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
27-08-2015 | Besiktas JK | Konyaspor | - | Cho thuê |
17-01-2016 | Konyaspor | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
18-01-2016 | Besiktas JK | Antalyaspor | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Antalyaspor | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
06-08-2017 | Besiktas JK | Goztepe | - | Ký hợp đồng |
12-07-2018 | Goztepe | Yeni Malatyaspor | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Yeni Malatyaspor | Free player | - | Giải phóng |
26-01-2020 | Free player | Erzurum BB | - | Ký hợp đồng |
31-01-2021 | Erzurum BB | Beykoz Anadolu | - | Ký hợp đồng |
26-04-2021 | Beykoz Anadolu | Free player | - | Giải phóng |
30-08-2021 | Free player | Denizlispor | - | Ký hợp đồng |
04-07-2023 | Denizlispor | Iğdır FK | - | Ký hợp đồng |
19-01-2024 | Iğdır FK | Bucaspor 1928 | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Bucaspor 1928 | Iğdır FK | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2025 | Iğdır FK | Sakaryaspor | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 05-04-2025 13:00 | Sakaryaspor | ![]() ![]() | Adanaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 15-03-2025 17:30 | Sakaryaspor | ![]() ![]() | Yeni Malatyaspor | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 09-03-2025 17:30 | Sakaryaspor | ![]() ![]() | Bandirmaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 06-03-2025 13:00 | Istanbulspor | ![]() ![]() | Sakaryaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 02-03-2025 17:30 | Sakaryaspor | ![]() ![]() | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 23-02-2025 16:00 | Umraniyespor | ![]() ![]() | Sakaryaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 17-02-2025 17:00 | Sakaryaspor | ![]() ![]() | Ankaragucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 08-02-2025 13:00 | Sakaryaspor | ![]() ![]() | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 25-11-2024 17:00 | Iğdır FK | ![]() ![]() | Amedspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 08-11-2024 17:00 | Umraniyespor | ![]() ![]() | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Turkish champion | 1 | 16/17 |
Europa League participant | 1 | 16/17 |
Promotion to Regionalliga | 1 | 08/09 |
Hamburg Cup winner | 1 | 07/08 |