STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2007 | Independiente Medellin U20 | Dep.Independiente Medellin | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Dep.Independiente Medellin | America de Cali | - | Cho thuê |
30-12-2012 | America de Cali | Dep.Independiente Medellin | - | Kết thúc cho thuê |
26-07-2017 | Dep.Independiente Medellin | Club Leon | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Club Leon | Toluca | - | Ký hợp đồng |
16-01-2024 | Toluca | America de Cali | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Colombia | 05-04-2025 23:20 | Deportiva Once Caldas | ![]() ![]() | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 31-03-2025 01:00 | America de Cali | ![]() ![]() | Fortaleza F.C | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 28-03-2025 01:10 | America de Cali | ![]() ![]() | Boyaca Chico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 08-12-2024 21:30 | America de Cali | ![]() ![]() | Atletico Junior Barranquilla | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 04-12-2024 23:30 | Deportiva Once Caldas | ![]() ![]() | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-12-2024 21:00 | America de Cali | ![]() ![]() | Deportes Tolima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-11-2024 00:00 | America de Cali | ![]() ![]() | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 07-11-2024 23:45 | Deportivo Pasto | ![]() ![]() | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 03-11-2024 21:10 | America de Cali | ![]() ![]() | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 27-10-2024 23:20 | Atletico Junior Barranquilla | ![]() ![]() | America de Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 2 | 21/22 20/21 |
Leagues Cup Winner | 1 | 21 |
Mexican Champion Apertura | 1 | 20/21 |
Colombian Champion | 1 | 09/10 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 08 07 |