STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2005 | CA Juventud Pergamino U20 | CA Juventud Pergamino | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | CA Juventud Pergamino | Club Atlético Unión (Mar del Plata) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Club Atlético Unión (Mar del Plata) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 30-03-2025 23:30 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 23-03-2025 21:00 | Central Norte Salta | ![]() ![]() | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 16-03-2025 23:30 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | Almirante Brown | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 09-03-2025 00:00 | Chaco For Ever | ![]() ![]() | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 02-03-2025 20:00 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | Nueva Chicago | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 23-02-2025 20:00 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | Colon de Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 16-02-2025 20:00 | Temperley | ![]() ![]() | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 09-02-2025 23:00 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | Defensores Unidos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 13-10-2024 20:00 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | Almagro | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 29-09-2024 20:00 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | ![]() ![]() | Temperley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu