STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | AD San Carlos | Generación Saprissa | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Generación Saprissa | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Deportivo Saprissa | AD San Carlos | Unknown | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | AD San Carlos | AS Slimane | - | Ký hợp đồng |
08-02-2021 | AS Slimane | Antigua GFC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Free player | Sporting San Jose | - | Ký hợp đồng |
26-01-2022 | Sporting San Jose | Escorpiones de Belén | - | Ký hợp đồng |
08-08-2023 | Escorpiones de Belén | Santos De Guapiles | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Costa Rica | 11-02-2024 23:00 | Santos De Guapiles | ![]() ![]() | Sporting San Jose | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 13-01-2024 22:00 | Santos De Guapiles | ![]() ![]() | Cartagines Deportiva SA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 09-11-2023 00:00 | Santos De Guapiles | ![]() ![]() | AD San Carlos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 04-11-2023 21:00 | AD Guanacasteca | ![]() ![]() | Santos De Guapiles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 17-10-2023 21:00 | Municipal Liberia | ![]() ![]() | Santos De Guapiles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 07-10-2023 01:00 | AD Grecia | ![]() ![]() | Santos De Guapiles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 24-09-2023 02:10 | Alajuelense | ![]() ![]() | Santos De Guapiles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 20-09-2023 02:00 | Deportivo Saprissa | ![]() ![]() | Santos De Guapiles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 13-09-2023 00:00 | Santos De Guapiles | ![]() ![]() | Sporting San Jose | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Costa Rica | 26-08-2023 02:00 | Cartagines Deportiva SA | ![]() ![]() | Santos De Guapiles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu