STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
27-07-2008 | Kazincbarcikai SC Youth | Budapest Honved-MFA U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Budapest Honved-MFA U17 | Budapest Honvéd-MFA U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Budapest Honvéd-MFA U19 | Budapest Honvéd II-MFA | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Budapest Honvéd II-MFA | Budapest Honved FC | - | Ký hợp đồng |
16-08-2015 | Budapest Honved FC | Bologna | - | Ký hợp đồng |
25-08-2015 | Bologna | Lecce | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Lecce | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
05-07-2016 | Bologna | Lugano | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Lugano | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
05-07-2018 | Bologna | Lugano | - | Ký hợp đồng |
22-01-2020 | Lugano | Ferencvarosi TC | - | Ký hợp đồng |
31-08-2023 | Ferencvarosi TC | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Vissel Kobe | Free player | - | Giải phóng |
11-04-2024 | Free player | Paksi FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 17:00 | Hungary | ![]() ![]() | Turkey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-03-2025 19:30 | Paksi FC | ![]() ![]() | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-03-2025 18:30 | Diosgyor VTK | ![]() ![]() | Paksi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 02-03-2025 15:30 | Kecskemeti TE | ![]() ![]() | Paksi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 22-02-2025 16:00 | Paksi FC | ![]() ![]() | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 16-02-2025 17:00 | Ferencvarosi TC | ![]() ![]() | Paksi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-02-2025 16:00 | Paksi FC | ![]() ![]() | Fehérvár FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-02-2025 13:30 | Paksi FC | ![]() ![]() | ETO FC Győr | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-12-2024 18:30 | Puskas Akademia FC | ![]() ![]() | Paksi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-12-2024 18:15 | Paksi FC | ![]() ![]() | MTK Budapest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Hungarian cup winner | 2 | 23/24 21/22 |
Japanese champion | 1 | 23 |
Hungarian champion | 4 | 22/23 21/22 20/21 19/20 |
Europa League participant | 4 | 22/23 21/22 19/20 17/18 |