STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-10-2013 | OL Reign Women | WS Wanderers (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-05-2014 | WS Wanderers (w) | Chicago Red Stars (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-09-2014 | Chicago Red Stars (w) | Newcastle Jets (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-09-2019 | - | Melbourne City (w) | - | Ký hợp đồng |
01-03-2020 | Melbourne City (w) | Orlando Pride (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-12-2021 | Orlando Pride (w) | Newcastle Jets (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2022 | Newcastle Jets (w) | San Diego Wave (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 04-04-2025 09:10 | Australia Women | ![]() ![]() | South Korea Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 23-03-2025 14:00 | Charlton (w) | ![]() ![]() | Birmingham (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 16-03-2025 14:00 | Birmingham (w) | ![]() ![]() | Southampton (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 02-03-2025 14:00 | Blackburn Rovers (w) | ![]() ![]() | Birmingham (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 16-02-2025 14:00 | Birmingham (w) | ![]() ![]() | Sheffield United (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 02-02-2025 14:00 | Sunderland (w) | ![]() ![]() | Birmingham (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 07-12-2024 08:40 | Australia Women | ![]() ![]() | Chinese Taipei (w) | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 04-12-2024 09:10 | Australia Women | ![]() ![]() | Chinese Taipei (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 01-12-2024 08:35 | Australia Women | ![]() ![]() | Brazil Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 28-11-2024 10:10 | Australia Women | ![]() ![]() | Brazil Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FFA Cup of Nations winner | 2 | 23 19 |
A-League Women winner | 1 | 19/20 |
AFC Women's Asian Cup runner-up | 2 | 18 14 |
Tournament of Nations runner-up | 1 | 18 |
Tournament of Nations winner | 1 | 17 |
DFB Pokal Women winner | 1 | 16/17 |
Frauen Bundesliga winner | 1 | 16/17 |