STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2002 | SVV Scheveningen Youth | Feyenoord Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Feyenoord U17 | Manchester City U18 | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2011 | Manchester City U18 | Manchester City | - | Ký hợp đồng |
21-03-2012 | Manchester City | Portsmouth | - | Cho thuê |
28-04-2012 | Portsmouth | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
14-02-2013 | Manchester City | Blackburn Rovers | - | Cho thuê |
04-05-2013 | Blackburn Rovers | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
09-07-2013 | Manchester City | PSV Eindhoven | - | Cho thuê |
29-06-2015 | PSV Eindhoven | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Manchester City | Marseille | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2017 | Marseille | Hertha Berlin | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
04-10-2020 | Hertha Berlin | Sevilla FC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
29-07-2023 | Sevilla FC | Al-Jazira(UAE) | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UAE League | 02-06-2024 15:45 | Al-Jazira(UAE) | ![]() ![]() | Al Ain FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 24-05-2024 14:15 | Hatta | ![]() ![]() | Al-Jazira(UAE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 20-05-2024 14:10 | Al-Jazira(UAE) | ![]() ![]() | Emirates Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 14-05-2024 17:00 | Ajman | ![]() ![]() | Al-Jazira(UAE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 26-04-2024 16:45 | Al-Wasl SC | ![]() ![]() | Al-Jazira(UAE) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UAE League | 21-04-2024 16:30 | Al-Sharjah | ![]() ![]() | Al-Jazira(UAE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 11-04-2024 16:15 | Al Ain FC | ![]() ![]() | Al-Jazira(UAE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 14-03-2024 18:00 | Al-Jazira(UAE) | ![]() ![]() | Ittihad Kalba FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 24-02-2024 16:00 | Al-Jazira(UAE) | ![]() ![]() | Al-Nasr Dubai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 23-12-2023 12:45 | Al-Jazira(UAE) | ![]() ![]() | Hatta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League Winner | 1 | 22/23 |
Champions League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
Europa League participant | 6 | 22/23 21/22 17/18 15/16 14/15 13/14 |
Dutch champion | 1 | 14/15 |
English Champion | 1 | 11/12 |
Dutch U17 Champion | 1 | 11 |
Euro Under-17 participant | 1 | 11 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |
European Under-17 champion | 1 | 11 |