STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2016 | - | Paris FC (w) | - | Ký hợp đồng |
01-07-2019 | Paris FC (w) | Montpellier (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2019 | Paris FC | Montpellier HSC | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2021 | Montpellier (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 29-03-2025 20:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | RC Saint Etienne (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 21-03-2025 20:00 | Guingamp (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 15-03-2025 20:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Paris FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 01-03-2025 12:30 | Dijon w | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 20:10 | France Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 20:10 | France Women | ![]() ![]() | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 15-02-2025 20:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Montpellier (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 01-02-2025 20:00 | Strasbourg (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 18-01-2025 20:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 07-01-2025 20:00 | Fleury 91 (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Feminine Division 1 runner-up | 2 | 22/23 21/22 |
Coupe de France Féminine runner-up | 1 | 22/23 |
Trophée des Championnes Féminin runner-up | 1 | 22/23 |
Coupe de France Féminine winner | 1 | 21/22 |
Sud Ladies Cup runner-up | 1 | 18 |
UEFA U19 Championship Women runner-up | 1 | 17 |
UEFA U19 Championship Women winner | 1 | 16 |