STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | MOSiR Jastrzebie Zdroj U19 | GKS Jastrzebie | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | GKS Jastrzebie | Gornik Zabrze | 0.015M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2011 | Gornik Zabrze | Ruch Radzionkow | - | Cho thuê |
29-06-2012 | Ruch Radzionkow | Gornik Zabrze | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | Gornik Zabrze | Zawisza Bydgoszcz SA | - | Cho thuê |
30-12-2012 | Zawisza Bydgoszcz SA | Gornik Zabrze | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Gornik Zabrze | LKS Nieciecza | - | Cho thuê |
29-06-2015 | LKS Nieciecza | Gornik Zabrze | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Gornik Zabrze | Zaglebie Lubin | - | Ký hợp đồng |
31-07-2020 | Zaglebie Lubin | Lechia Gdansk | - | Ký hợp đồng |
10-01-2022 | Lechia Gdansk | Zaglebie Lubin | 0.265M € | Chuyển nhượng tự do |
22-01-2025 | Zaglebie Lubin | LKS Nieciecza | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-12-2024 16:30 | Zaglebie Lubin | ![]() ![]() | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 29-11-2024 17:00 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-11-2024 17:00 | Zaglebie Lubin | ![]() ![]() | Motor Lublin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-08-2024 18:15 | Piast Gliwice | ![]() ![]() | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-08-2024 15:30 | Zaglebie Lubin | ![]() ![]() | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 20-07-2024 18:15 | Legia Warszawa | ![]() ![]() | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-05-2024 15:30 | Legia Warszawa | ![]() ![]() | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 20-05-2024 17:00 | Zaglebie Lubin | ![]() ![]() | LKS Lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-05-2024 15:30 | Zaglebie Lubin | ![]() ![]() | Rakow Czestochowa | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-04-2024 10:30 | Radomiak Radom | ![]() ![]() | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu