STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Hibernian FC U17 | Dunfermline Athletic FC U20 | - | Ký hợp đồng |
31-07-2010 | Dunfermline Athletic FC U20 | Livingston FC U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Livingston FC U20 | Livingston | - | Ký hợp đồng |
23-01-2014 | Livingston | Sheffield United | 0.182M € | Chuyển nhượng tự do |
17-03-2016 | Sheffield United | Fleetwood Town | - | Cho thuê |
15-04-2016 | Fleetwood Town | Sheffield United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Sheffield United | Saint Johnstone | - | Ký hợp đồng |
30-01-2019 | Saint Johnstone | Carlisle United | - | Ký hợp đồng |
06-10-2020 | Carlisle United | Alloa Athletic | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Nhất Scotland | 05-04-2025 14:00 | Stenhousemuir | ![]() ![]() | Alloa Athletic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 29-03-2025 15:00 | Alloa Athletic | ![]() ![]() | Dumbarton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-03-2025 15:00 | Inverness | ![]() ![]() | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 15-03-2025 15:00 | Queen of South | ![]() ![]() | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 08-03-2025 15:00 | Alloa Athletic | ![]() ![]() | Arbroath | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 01-03-2025 15:00 | Alloa Athletic | ![]() ![]() | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 22-02-2025 15:00 | Annan Athletic FC | ![]() ![]() | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 15-02-2025 15:00 | Alloa Athletic | ![]() ![]() | Kelty Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 08-02-2025 15:00 | Montrose | ![]() ![]() | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Nhất Scotland | 01-02-2025 15:00 | Dumbarton | ![]() ![]() | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 3rd tier champion | 1 | 16/17 |