STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2012 | Ittehad U23 | Ittihad Alexandria SC | - | Chuyển nhượng tự do |
13-07-2015 | Ittihad Alexandria SC | El Ahly Cairo | Free | Chuyển nhượng tự do |
18-01-2016 | El Ahly Cairo | Smouha SC | - | Cho thuê |
30-06-2016 | Smouha SC | El Ahly Cairo | - | Kết thúc cho thuê |
19-01-2017 | El Ahly Cairo | Enppi | - | Cho thuê |
30-06-2017 | Enppi | El Ahly Cairo | - | Kết thúc cho thuê |
29-08-2017 | El Ahly Cairo | Smouha SC | 50k € | Chuyển nhượng tự do |
01-08-2019 | Smouha SC | Ismaily SC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
29-11-2020 | Ismaily SC | El Mokawloon El Arab | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Ai Cập | 15-03-2025 19:30 | Ghazl El Mahallah | ![]() ![]() | Bank El Ahly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 12-03-2025 19:30 | Ghazl El Mahallah | ![]() ![]() | ZED FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 05-03-2025 19:10 | Petrojet | ![]() ![]() | Ghazl El Mahallah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 28-02-2025 14:00 | Ghazl El Mahallah | ![]() ![]() | Enppi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 11-02-2025 17:00 | Al Ahly FC | ![]() ![]() | Ghazl El Mahallah | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-02-2025 17:00 | Pharco | ![]() ![]() | Ghazl El Mahallah | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 26-01-2025 17:00 | Ghazl El Mahallah | ![]() ![]() | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 21-01-2025 14:00 | Ghazl El Mahallah | ![]() ![]() | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 15-01-2025 14:00 | Pyramids FC | ![]() ![]() | Ghazl El Mahallah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 26-12-2024 15:00 | Smouha SC | ![]() ![]() | Ghazl El Mahallah | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu