STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | Rozwoj Katowice U19 | Rozwoj Katowice II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Rozwoj Katowice II | Rozwoj Katowice | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Rozwoj Katowice | Gornik Zabrze | 0.075M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2012 | Gornik Zabrze | Bayer 04 Leverkusen | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
29-08-2013 | Bayer 04 Leverkusen | FC Augsburg | 0.15M € | Cho thuê |
29-06-2014 | FC Augsburg | Bayer 04 Leverkusen | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Bayer 04 Leverkusen | AFC Ajax | - | Cho thuê |
29-06-2015 | AFC Ajax | Bayer 04 Leverkusen | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Bayer 04 Leverkusen | AFC Ajax | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
31-07-2016 | AFC Ajax | Napoli | 32M € | Chuyển nhượng tự do |
20-01-2021 | Napoli | Marseille | 3M € | Cho thuê |
29-06-2022 | Marseille | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Napoli | Marseille | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
25-08-2022 | Marseille | Juventus | 0.75M € | Cho thuê |
29-06-2023 | Juventus | Marseille | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Marseille | Juventus | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 25-05-2024 16:00 | Juventus | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 20-05-2024 18:45 | Bologna | ![]() ![]() | Juventus | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Ý | 15-05-2024 19:00 | Atalanta | ![]() ![]() | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 12-05-2024 16:00 | Juventus | ![]() ![]() | Salernitana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 05-05-2024 18:45 | AS Roma | ![]() ![]() | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 27-04-2024 16:00 | Juventus | ![]() ![]() | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Ý | 23-04-2024 19:00 | Lazio | ![]() ![]() | Juventus | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 19-04-2024 18:45 | Cagliari | ![]() ![]() | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 10-03-2024 17:00 | Juventus | ![]() ![]() | Atalanta | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 03-03-2024 19:45 | Napoli | ![]() ![]() | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Italian cup winner | 2 | 23/24 19/20 |
Top scorer | 3 | 23/24 21/22 14/15 |
Champions League participant | 6 | 22/23 19/20 18/19 17/18 16/17 14/15 |
Europa League participant | 6 | 22/23 21/22 18/19 15/16 14/15 12/13 |
World Cup participant | 2 | 22 18 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Euro participant | 1 | 16 |
Best young player | 1 | 12 |