STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Everton U18 | Wigan Athletic U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Wigan Athletic U21 | Wigan Athletic | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Wigan Athletic | Hamilton Academical | - | Cho thuê |
05-05-2012 | Hamilton Academical | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
07-02-2014 | Wigan Athletic | Carlisle United | - | Cho thuê |
30-05-2014 | Carlisle United | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
07-07-2014 | Wigan Athletic | Hamilton Academical | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Hamilton Academical | The New Saints | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 19-12-2024 20:00 | NK Publikum Celje | ![]() ![]() | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 12-12-2024 20:00 | The New Saints | ![]() ![]() | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 28-11-2024 17:45 | The New Saints | ![]() ![]() | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 07-11-2024 17:45 | Shamrock Rovers | ![]() ![]() | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 24-10-2024 19:00 | The New Saints | ![]() ![]() | FC Astana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-10-2024 19:00 | Fiorentina | ![]() ![]() | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-08-2024 17:30 | The New Saints | ![]() ![]() | CS Petrocub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 06-08-2024 17:00 | CS Petrocub | ![]() ![]() | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League | 30-07-2024 18:00 | The New Saints | ![]() ![]() | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 23-07-2024 18:00 | Ferencvarosi TC | ![]() ![]() | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Welsh Champion | 4 | 23/24 22/23 21/22 18/19 |
FA Cup Winner | 1 | 13 |