STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2002 | Dinamo Samarqand | Traktor Tashkent | - | Ký hợp đồng |
31-07-2003 | Traktor Tashkent | Pakhtakor | - | Ký hợp đồng |
30-09-2009 | Pakhtakor | Disqualification | - | Ký hợp đồng |
30-11-2009 | Disqualification | Pakhtakor | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | Pakhtakor | Kuruvchi Bunyodkor | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | Kuruvchi Bunyodkor | Changchun Yatai FC | - | Ký hợp đồng |
09-07-2018 | Changchun Yatai FC | Lokomotiv Tashkent | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Lokomotiv Tashkent | Pakhtakor | - | Ký hợp đồng |
04-01-2022 | Pakhtakor | FC OKMK Olmaliq | - | Ký hợp đồng |
03-01-2024 | FC OKMK Olmaliq | Lokomotiv Tashkent | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Uzbekistan | 03-03-2024 12:15 | Lokomotiv Tashkent | ![]() ![]() | Metallurg Bekobod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 23-10-2023 14:00 | FC OKMK Olmaliq | ![]() ![]() | Sepahan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uzbekistan | 23-09-2023 13:00 | FC OKMK Olmaliq | ![]() ![]() | Metallurg Bekobod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 18-09-2023 16:00 | Al-Ittihad Club | ![]() ![]() | FC OKMK Olmaliq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 22-08-2023 17:30 | Al-Arabi SC | ![]() ![]() | FC OKMK Olmaliq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 15-08-2023 15:00 | FC OKMK Olmaliq | ![]() ![]() | Al Seeb SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uzbekistan | 26-05-2023 15:00 | FC OKMK Olmaliq | ![]() ![]() | Buxoro FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 9 | 23/24 20/21 19/20 18/19 09/10 08/09 07/08 06/07 05/06 |
Uzbek Supercup Winner | 1 | 20/21 |
Uzbek Champion | 4 | 20/21 19/20 17/18 09/10 |
Uzbek Cup Winner | 2 | 20 10 |
Asian Cup participant | 1 | 18/19 |