STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2008 | Klaipedos FM Jugend | Be1 NFA Jugend | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | Padova U19 | Padova | - | Ký hợp đồng |
06-07-2012 | Padova | FK Ekranas Panevezys (- 2014) | - | Ký hợp đồng |
28-07-2014 | FK Ekranas Panevezys (- 2014) | UD Marbella | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | UD Marbella | Piast Gliwice | - | Ký hợp đồng |
20-07-2017 | Piast Gliwice | Tom Tomsk | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Tom Tomsk | Piast Gliwice | - | Kết thúc cho thuê |
09-07-2018 | Piast Gliwice | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
17-08-2018 | Hapoel Tel Aviv | Shamakhi FK | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Shamakhi FK | Rigas Futbola Skola | - | Ký hợp đồng |
08-01-2020 | Rigas Futbola Skola | Uerdingen KFC 05 | - | Ký hợp đồng |
16-08-2021 | Uerdingen KFC 05 | Kauno Zalgiris | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Kauno Zalgiris | SV Sandhausen | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 24-03-2025 17:00 | Lithuania | ![]() ![]() | Finland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 12-03-2025 18:00 | SV Waldhof Mannheim | ![]() ![]() | SV Sandhausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-03-2025 13:00 | SV Sandhausen | ![]() ![]() | Unterhaching | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-03-2025 13:00 | FC Ingolstadt | ![]() ![]() | SV Sandhausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 23-02-2025 18:30 | SV Sandhausen | ![]() ![]() | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 15-02-2025 15:30 | Borussia Dortmund II | ![]() ![]() | SV Sandhausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 07-02-2025 18:00 | SV Sandhausen | ![]() ![]() | Arminia Bielefeld | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 25-01-2025 15:30 | SV Sandhausen | ![]() ![]() | 1. FC Saarbrücken | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 18-01-2025 13:00 | VfL Osnabrück | ![]() ![]() | SV Sandhausen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 18-11-2024 19:45 | Kosovo | ![]() ![]() | Lithuania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Landespokal Baden Winner | 1 | 23/24 |
Latvian cup winner | 1 | 19 |
Europa League participant | 1 | 12/13 |