STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | FC Chamois Niort B | Chamois Niortais | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Chamois Niortais | LOSC Lille B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | LOSC Lille B | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Havre Athletic Club | Metz | - | Ký hợp đồng |
09-07-2019 | Metz | Caen | - | Ký hợp đồng |
25-07-2022 | Caen | Bresse Péronnas 01 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Bresse Péronnas 01 | Free player | - | Giải phóng |
23-08-2024 | Bresse Péronnas 01 | US Quevilly II | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Vàng CONCACAF | 25-03-2025 23:00 | Martinique | ![]() ![]() | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vàng CONCACAF | 21-03-2025 22:05 | Suriname | ![]() ![]() | Martinique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 16-10-2024 00:00 | Martinique | ![]() ![]() | Guadeloupe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 11-10-2024 20:00 | Guadeloupe | ![]() ![]() | Martinique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 13-01-2024 17:00 | Bresse Péronnas 01 | ![]() ![]() | Auxerre B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 11-11-2023 17:00 | Bresse Péronnas 01 | ![]() ![]() | Haguenau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 18-10-2023 01:00 | El Salvador | ![]() ![]() | Martinique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 13-10-2023 23:00 | Martinique | ![]() ![]() | El Salvador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vàng CONCACAF | 05-07-2023 01:05 | Costa Rica | ![]() ![]() | Martinique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Vàng CONCACAF | 26-06-2023 22:30 | El Salvador | ![]() ![]() | Martinique | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu