STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Willem II/RKC U19 | FC Den Bosch U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | FC Den Bosch U19 | Den Bosch | - | Ký hợp đồng |
30-07-2012 | Den Bosch | Fortuna Sittard | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Fortuna Sittard | Petrolul Ploiesti | - | Ký hợp đồng |
31-01-2016 | Petrolul Ploiesti | Maritimo | - | Ký hợp đồng |
30-01-2017 | Maritimo | FC Famalicao | - | Cho thuê |
29-06-2017 | FC Famalicao | Maritimo | - | Kết thúc cho thuê |
05-09-2017 | Maritimo | Oldham Athletic | - | Ký hợp đồng |
18-09-2019 | Oldham Athletic | Chesterfield | - | Cho thuê |
31-12-2019 | Chesterfield | Oldham Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
03-10-2020 | Oldham Athletic | Halifax Town | - | Ký hợp đồng |
21-01-2021 | Halifax Town | FC Dinamo 1948 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | FC Dinamo 1948 | Free player | - | Giải phóng |
29-09-2021 | Free player | Cherno More Varna | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Cherno More Varna | Free player | - | Giải phóng |
09-01-2023 | Free player | Melbourne Knights | - | Ký hợp đồng |
08-02-2024 | Melbourne Knights | Bentleigh Greens SC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá của Hiệp hội Bóng đá Úc | 24-09-2023 08:00 | Melbourne Knights | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá của Hiệp hội Bóng đá Úc | 14-09-2023 09:30 | Melbourne Knights | ![]() ![]() | Heidelberg United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Victoria của Úc | 02-09-2023 04:30 | Avondale FC | ![]() ![]() | Melbourne Knights | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá của Hiệp hội Bóng đá Úc | 29-08-2023 09:30 | Melbourne Knights | ![]() ![]() | Campbelltown City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Victoria của Úc | 25-08-2023 09:30 | Melbourne Knights | ![]() ![]() | Port Melbourne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá của Hiệp hội Bóng đá Úc | 10-08-2023 09:30 | Melbourne Knights | ![]() ![]() | Queensland Lions SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Victoria của Úc | 02-06-2023 09:30 | Melbourne Knights | ![]() ![]() | South Melbourne | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Victoria của Úc | 12-05-2023 09:30 | Melbourne Knights | ![]() ![]() | Heidelberg United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Gold Cup participant | 2 | 19 17 |
Europa League participant | 1 | 14/15 |