STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Académica Youth | Sporting CP Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Sporting CP Sub-15 | Sporting CP U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Sporting CP U17 | Sporting CP U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Sporting CP B | Sporting CP U23 | - | Ký hợp đồng |
31-10-2018 | Sporting CP U23 | Sporting CP | - | Ký hợp đồng |
05-10-2020 | Sporting CP | Vitoria Guimaraes | - | Ký hợp đồng |
26-08-2021 | Vitoria Guimaraes | Rakow Czestochowa | - | Ký hợp đồng |
07-02-2022 | Rakow Czestochowa | Warta Poznan | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Warta Poznan | Rakow Czestochowa | - | Kết thúc cho thuê |
26-07-2022 | Rakow Czestochowa | Warta Poznan | - | Ký hợp đồng |
14-08-2024 | Warta Poznan | Panaitolikos Agrinio | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 29-03-2025 18:30 | Panaitolikos Agrinio | ![]() ![]() | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-03-2025 01:00 | Panaitolikos Agrinio | ![]() ![]() | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-03-2025 18:00 | Panathinaikos | ![]() ![]() | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-02-2025 14:30 | Aris Thessaloniki | ![]() ![]() | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 16-02-2025 18:30 | Panaitolikos Agrinio | ![]() ![]() | Kallithea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-02-2025 15:00 | Volos NPS | ![]() ![]() | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-01-2025 18:00 | AEK Athens | ![]() ![]() | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-01-2025 14:30 | Panaitolikos Agrinio | ![]() ![]() | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-01-2025 16:00 | Asteras Aktor | ![]() ![]() | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 06-01-2025 16:00 | Panaitolikos Agrinio | ![]() ![]() | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Polish cup winner | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 2 | 19/20 18/19 |
Portuguese cup winner | 1 | 19 |
Under-20 World Cup participant | 2 | 19 17 |
Portuguese league cup winner | 1 | 18/19 |
European Under-19 champion | 1 | 18 |
European Under-19 participant | 2 | 18 17 |
Euro Under-17 participant | 1 | 16 |
European Under-17 champion | 1 | 16 |