STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | Own Youth | FK Timocanin Knjazevac | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | FK Timocanin Knjazevac | Radnicki Pirot | - | Ký hợp đồng |
14-02-2017 | Radnicki Pirot | Metalac Gornji Milanovac | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Metalac Gornji Milanovac | Radnik Surdulica | - | Ký hợp đồng |
09-07-2021 | Radnik Surdulica | Mladost Lucani | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Mladost Lucani | Enosis Neon Paralimniou | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Enosis Neon Paralimniou | Volos NPS | - | Ký hợp đồng |
20-07-2024 | Volos NPS | Lamia | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-03-2025 14:00 | Panserraikos | ![]() ![]() | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-03-2025 17:00 | Lamia | ![]() ![]() | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-03-2025 15:00 | OFI Crete | ![]() ![]() | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-02-2025 15:00 | Lamia | ![]() ![]() | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 20-01-2025 16:00 | Panserraikos | ![]() ![]() | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 03-11-2024 18:30 | Lamia | ![]() ![]() | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2024 14:30 | Levadiakos | ![]() ![]() | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-10-2024 17:30 | Lamia | ![]() ![]() | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-10-2024 17:00 | Aris Thessaloniki | ![]() ![]() | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-09-2024 17:00 | Lamia | ![]() ![]() | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu