STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | - | Ký hợp đồng |
29-03-2017 | Sporting Cristal | UTC Cajamarca | - | Cho thuê |
17-08-2017 | UTC Cajamarca | Sporting Cristal | - | Kết thúc cho thuê |
14-08-2018 | Sporting Cristal | Sport Rosario | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Sport Rosario | Sporting Cristal | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 03-04-2025 22:00 | Sporting Cristal | ![]() ![]() | Palmeiras | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 29-03-2025 20:30 | Sporting Cristal | ![]() ![]() | EM Deportivo Binacional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 08-03-2025 23:00 | FBC Melgar | ![]() ![]() | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 02-03-2025 01:00 | Sporting Cristal | ![]() ![]() | Alianza Lima | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 22-02-2025 20:30 | Sport Huancayo | ![]() ![]() | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 16-02-2025 16:00 | Sporting Cristal | ![]() ![]() | Sport Boys | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 09-02-2025 18:00 | Alianza Universidad de Huánuco | ![]() ![]() | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 03-11-2024 16:00 | Sporting Cristal | ![]() ![]() | Comerciantes Unidos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 24-10-2024 01:30 | Sporting Cristal | ![]() ![]() | Universitario De Deportes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 19-10-2024 17:45 | Alianza Atletico Sullana | ![]() ![]() | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Peruvian cup winner | 1 | 21 |
Copa América participant | 1 | 21 |
Peruvian champion | 2 | 19/20 15/16 |
Best young player | 1 | 19 |