STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Stade Rennais FC U19 | Monaco U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Monaco U21 | AS Monaco | - | Ký hợp đồng |
01-09-2019 | AS Monaco | Stade Lavallois MFC | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Stade Lavallois MFC | AS Monaco | - | Kết thúc cho thuê |
25-08-2020 | AS Monaco | Bastia Borgo | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Bastia Borgo | AS Monaco | - | Kết thúc cho thuê |
21-01-2022 | AS Monaco | Lokomotiv Moscow | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
08-09-2023 | Lokomotiv Moscow | Zenit St. Petersburg | 1M € | Cho thuê |
29-06-2024 | Zenit St. Petersburg | Lokomotiv Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Lokomotiv Moscow | Zenit St. Petersburg | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
22-08-2024 | Zenit St. Petersburg | Sunderland | 0.75M € | Cho thuê |
30-01-2025 | Sunderland | Zenit St. Petersburg | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2025 | Zenit St. Petersburg | Sunderland | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 15:00 | Sunderland | ![]() ![]() | Millwall | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Coventry City | ![]() ![]() | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Sunderland | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Sunderland | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 28-02-2025 20:00 | Sheffield Wednesday | ![]() ![]() | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 12:30 | Sunderland | ![]() ![]() | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 17-02-2025 20:00 | Leeds United | ![]() ![]() | Sunderland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 12-02-2025 19:45 | Sunderland | ![]() ![]() | Luton Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-02-2025 12:30 | Sunderland | ![]() ![]() | Watford | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 03-02-2025 20:00 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Sunderland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Russian Super Cup winner | 1 | 24/25 |
Russian champion | 1 | 24 |
Russian cup winner | 1 | 24 |
Europa League participant | 1 | 21/22 |
European Under-19 participant | 1 | 20 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |
Euro Under-17 participant | 1 | 17 |