STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Tauranga City AFC | Wellington Phoenix Reserve | - | Ký hợp đồng |
28-02-2021 | Wellington Phoenix Reserve | Lower Hutt City AFC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Lower Hutt City AFC | Wellington Phoenix Reserve | - | Ký hợp đồng |
31-03-2022 | Wellington Phoenix Reserve | Wellington Phoenix | - | Ký hợp đồng |
22-05-2022 | Wellington Phoenix | Wellington Phoenix Reserve | - | Ký hợp đồng |
10-02-2023 | Wellington Phoenix Reserve | Dandenong City SC | - | Ký hợp đồng |
16-02-2024 | Dandenong City SC | Loudoun United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Mỹ Mở rộng | 02-04-2025 22:30 | Loudoun United | ![]() ![]() | Virginia Dream | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 29-03-2025 20:00 | Loudoun United | ![]() ![]() | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 22-03-2025 20:00 | Louisville City FC | ![]() ![]() | Loudoun United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Mỹ Mở rộng | 18-03-2025 23:30 | West Chester United | ![]() ![]() | Loudoun United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 15-03-2025 23:00 | North Carolina | ![]() ![]() | Loudoun United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-03-2025 01:00 | Birmingham Legion | ![]() ![]() | Loudoun United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 26-10-2024 22:00 | Charleston Battery | ![]() ![]() | Loudoun United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-10-2024 22:00 | Loudoun United | ![]() ![]() | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 13-10-2024 20:00 | Rhode Island | ![]() ![]() | Loudoun United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 08-10-2024 23:00 | Loudoun United | ![]() ![]() | Indy Eleven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 1 | 23/24 |