STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | GD Estoril Praia U17 | GD Estoril-Praia U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | GD Estoril-Praia U19 | - | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | - | GDR Gafetense | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | GDR Gafetense | Rebordosa AC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Rebordosa AC | Estoril Praia B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Estoril Praia B | GD Resende | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | GD Resende | Paniliakos Pyrgos | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Paniliakos Pyrgos | GD Resende | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Free player | Estoril Praia B | - | Ký hợp đồng |
24-04-2024 | Estoril Praia B | HotturHuginn | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 09-06-2024 13:00 | Sao Tome Principe | ![]() ![]() | Liberia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 06-06-2024 13:00 | Malawi | ![]() ![]() | Sao Tome Principe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-11-2023 16:00 | Sao Tome Principe | ![]() ![]() | Namibia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 17-11-2023 19:00 | Tunisia | ![]() ![]() | Sao Tome Principe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-09-2023 16:00 | Nigeria | ![]() ![]() | Sao Tome Principe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu