STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2008 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Shakhtar 3 Donetsk | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Shakhtar 3 Donetsk | Shakhtar Donetsk II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Shakhtar Donetsk II | Shakhtar 3 Donetsk | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | Shakhtar 3 Donetsk | Shakhtar Donetsk II | - | Ký hợp đồng |
19-04-2011 | Shakhtar Donetsk II | Zorya Lugansk II | - | Cho thuê |
29-06-2012 | Zorya Lugansk II | Shakhtar Donetsk II | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | Shakhtar Donetsk II | Olimpic Donetsk | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Olimpic Donetsk | Free player | - | Giải phóng |
16-04-2014 | Free player | FK Nikopol | - | Ký hợp đồng |
12-03-2015 | FK Nikopol | Energiya Nova Kakhovka | - | Ký hợp đồng |
10-07-2015 | Energiya Nova Kakhovka | FC Sumy | - | Ký hợp đồng |
20-07-2016 | FC Sumy | Arsenal Kyiv | - | Ký hợp đồng |
05-02-2017 | Arsenal Kyiv | FK Poltava | - | Ký hợp đồng |
14-07-2018 | FK Poltava | FC Lviv | - | Ký hợp đồng |
07-02-2019 | FC Lviv | Chernomorets Odessa | - | Ký hợp đồng |
03-02-2020 | Chernomorets Odessa | Obolon Kyiv | - | Ký hợp đồng |
10-07-2021 | Obolon Kyiv | LNZ Cherkasy | - | Ký hợp đồng |
12-04-2022 | LNZ Cherkasy | Spartak Medzev | - | Ký hợp đồng |
27-07-2022 | Spartak Medzev | FK Kosice | - | Ký hợp đồng |
25-07-2024 | FK Kosice | Muras United Dzhalal-Abad | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 18-05-2024 15:00 | FK Kosice | ![]() ![]() | Michalovce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 19-04-2024 15:30 | Trencin | ![]() ![]() | FK Kosice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 15-03-2024 16:30 | Michalovce | ![]() ![]() | FK Kosice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 11-02-2024 16:30 | Trencin | ![]() ![]() | FK Kosice | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 16-12-2023 14:00 | FK Kosice | ![]() ![]() | MFK Ruzomberok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 09-12-2023 14:00 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | ![]() ![]() | FK Kosice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 25-11-2023 14:00 | MSK Zilina | ![]() ![]() | FK Kosice | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 12-11-2023 16:30 | FK Kosice | ![]() ![]() | Spartak Trnava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 03-11-2023 16:30 | FK Kosice | ![]() ![]() | Dunajska Streda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 29-10-2023 17:00 | Slovan Bratislava | ![]() ![]() | FK Kosice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 1st league | 1 | 22/23 |
Slovak second tier champion | 1 | 22/23 |