STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2017 | Cherno More Varna U17 | Omonia Nikosia U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Omonia Nikosia U19 | Omonia Nicosia FC | - | Ký hợp đồng |
11-09-2019 | Omonia Nicosia FC | PO Ormidias | - | Cho thuê |
30-12-2019 | PO Ormidias | Omonia Nicosia FC | - | Kết thúc cho thuê |
02-01-2020 | Omonia Nicosia FC | Eintracht Frankfurt U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Eintracht Frankfurt U17 | Eintracht Frankfurt U19 | - | Ký hợp đồng |
12-01-2022 | Eintracht Frankfurt U19 | Eintracht Frankfurt | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Eintracht Frankfurt | Hannover 96 | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Hannover 96 | Eintracht Frankfurt | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Eintracht Frankfurt | Borussia Dortmund II | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 06-04-2025 11:30 | Borussia Dortmund II | ![]() ![]() | FC Ingolstadt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 29-03-2025 13:00 | SV Waldhof Mannheim | ![]() ![]() | Borussia Dortmund II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 15-03-2025 13:00 | Borussia Dortmund II | ![]() ![]() | FC Viktoria Köln | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 12-03-2025 18:00 | Dynamo Dresden | ![]() ![]() | Borussia Dortmund II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 09-03-2025 12:30 | TSV 1860 München | ![]() ![]() | Borussia Dortmund II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-03-2025 13:00 | Borussia Dortmund II | ![]() ![]() | Rot-Weiss Essen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 15-02-2025 15:30 | Borussia Dortmund II | ![]() ![]() | SV Sandhausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 09-02-2025 18:30 | VfL Osnabrück | ![]() ![]() | Borussia Dortmund II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-02-2025 13:00 | Borussia Dortmund II | ![]() ![]() | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 26-01-2025 18:30 | Borussia Dortmund II | ![]() ![]() | Arminia Bielefeld | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German Regionalliga North Champion | 1 | 23/24 |
Second highest goal scorer | 1 | 21/22 |