STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | SL Benfica Youth | SL Benfica U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | SL Benfica U15 | FC Barnsley Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | FC Barnsley Youth | Barnsley FC U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Barnsley FC U18 | Barnsley | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Barnsley | ![]() ![]() | Exeter City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-03-2025 15:00 | Barnsley | ![]() ![]() | Cambridge United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 03-12-2024 19:45 | Wrexham | ![]() ![]() | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 30-11-2024 15:00 | Barnsley | ![]() ![]() | Bristol Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 23-11-2024 15:00 | Barnsley | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 29-10-2024 19:00 | Barnsley | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 26-10-2024 14:00 | Shrewsbury Town | ![]() ![]() | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-10-2024 18:45 | Barnsley | ![]() ![]() | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 19-10-2024 14:00 | Blackpool | ![]() ![]() | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu