STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | Free player | Dynamo St.Petersburg | - | Ký hợp đồng |
07-07-2022 | Dynamo St.Petersburg | Kommunalnik Slonim | - | Ký hợp đồng |
11-03-2023 | Kommunalnik Slonim | Smorgon FC | - | Ký hợp đồng |
26-07-2023 | Smorgon FC | Neman Grodno | - | Ký hợp đồng |
13-03-2024 | Neman Grodno | FK Vitebsk | - | Ký hợp đồng |
29-07-2024 | FK Vitebsk | FC Gazovik Vitebsk | - | Ký hợp đồng |
31-01-2025 | FC Gazovik Vitebsk | Neftchi Kochkor-Ata | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 01-10-2023 13:00 | Smorgon FC | ![]() ![]() | Neman Grodno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 22-08-2023 17:00 | Neman Grodno | ![]() ![]() | FC Gomel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 17-08-2023 18:00 | Neman Grodno | ![]() ![]() | NK Publikum Celje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 02-07-2023 17:30 | Dinamo Brest | ![]() ![]() | Smorgon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 25-06-2023 16:00 | Smorgon FC | ![]() ![]() | Dinamo Minsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 10-06-2023 15:00 | FC Minsk | ![]() ![]() | Smorgon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 03-06-2023 15:00 | Smorgon FC | ![]() ![]() | Energetik-BGU Minsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 26-05-2023 15:00 | FC Gomel | ![]() ![]() | Smorgon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 21-05-2023 12:00 | Smorgon FC | ![]() ![]() | Shakhter Soligorsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 14-05-2023 13:00 | Neman Grodno | ![]() ![]() | Smorgon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu