STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2021 | Hebei FC U19 | Hebei FC U21 | - | Ký hợp đồng |
13-07-2021 | Hebei FC U21 | Hebei FC(2010-2023) | - | Ký hợp đồng |
24-04-2023 | Hebei FC(2010-2023) | Zibo Qisheng(2015-2024) | - | Ký hợp đồng |
06-02-2024 | Zibo Qisheng(2015-2024) | Wuxi Wugou | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 04-04-2025 07:30 | Kunming City Star | ![]() ![]() | Ganzhou Ruishi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 22-03-2025 07:00 | Guizhou Zhucheng Jingji FC | ![]() ![]() | Kunming City Star | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 03-11-2024 06:30 | Jiangxi Lushan | ![]() ![]() | Wuxi Wugou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 26-10-2024 06:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Chongqing Tongliangloong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 01-09-2024 11:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Yunnan Yukun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 17-08-2024 11:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Guangxi Pingguo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 01-06-2024 07:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Dingnan United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 12-05-2024 07:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 28-04-2024 07:30 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Nanjing City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 13-04-2024 11:30 | Yunnan Yukun | ![]() ![]() | Wuxi Wugou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu