STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2022 | Beitar Tubruk U19 | Hapoel Haifa U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Hapoel Haifa U19 | Hapoel Haifa | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 15-03-2025 17:30 | Maccabi Tel Aviv | ![]() ![]() | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 21-12-2024 15:30 | Maccabi Bnei Reineh | ![]() ![]() | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 14-12-2024 16:00 | Hapoel Haifa | ![]() ![]() | Hapoel Hadera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 08-12-2024 18:15 | Hapoel Haifa | ![]() ![]() | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 03-12-2024 17:45 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | ![]() ![]() | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2024 13:00 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 09-11-2024 13:00 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 19-10-2024 16:30 | Hapoel Haifa | ![]() ![]() | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 15-10-2024 16:00 | Israel U21 | ![]() ![]() | Bulgaria U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 10-10-2024 16:00 | Estonia U21 | ![]() ![]() | Israel U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu