STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2021 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi II | - | Ký hợp đồng |
31-07-2022 | Dinamo Tbilisi II | FC Merani Tbilisi II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | FC Merani Tbilisi II | Merani Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
18-02-2024 | Merani Tbilisi | Gagra Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Gagra Tbilisi | FC Telavi | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu