STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Red Star Belgrade U19 | FK Donji Srem Pecinci | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | FK Donji Srem Pecinci | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Vojvodina Novi Sad | Genoa | - | Ký hợp đồng |
24-07-2019 | Genoa | Venezia | - | Cho thuê |
30-08-2020 | Venezia | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
18-01-2021 | Genoa | LFA Reggio Calabria | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | LFA Reggio Calabria | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2023 | Free player | FK Zeleznicar Pancevo | - | Ký hợp đồng |
01-07-2024 | FK Zeleznicar Pancevo | Novi Pazar | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serbia | 08-03-2025 17:05 | Partizan Belgrade | ![]() ![]() | Novi Pazar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 03-03-2025 15:30 | Novi Pazar | ![]() ![]() | FK Napredak Krusevac | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 27-02-2025 17:30 | Radnicki 1923 Kragujevac | ![]() ![]() | Novi Pazar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 09-02-2025 13:00 | Jedinstvo UB | ![]() ![]() | Novi Pazar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 20-12-2024 16:00 | Mladost Lucani | ![]() ![]() | Novi Pazar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 09-12-2024 13:00 | OFK Beograd | ![]() ![]() | Novi Pazar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 29-11-2024 13:30 | Novi Pazar | ![]() ![]() | Vojvodina Novi Sad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 15-09-2024 15:00 | Novi Pazar | ![]() ![]() | FK Čukarički | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 31-08-2024 15:00 | Novi Pazar | ![]() ![]() | Jedinstvo UB | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 24-08-2024 17:00 | Tekstilac | ![]() ![]() | Novi Pazar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu