STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2020 | FC Copenhagen Youth | FC Kobenhavn U19 | - | Ký hợp đồng |
17-08-2021 | FC Kobenhavn U19 | Inter Milan U20 | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2023 | Inter Milan U20 | FC Utrecht (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | FC Utrecht (Youth) | FC Utrecht | - | Ký hợp đồng |
29-01-2025 | FC Utrecht | Hacken | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 05-04-2025 15:30 | Osters IF | ![]() ![]() | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 29-03-2025 16:30 | Hacken | ![]() ![]() | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 20-01-2025 19:00 | FC Utrecht (Youth) | ![]() ![]() | De Graafschap | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 20-12-2024 19:00 | FC Utrecht (Youth) | ![]() ![]() | Helmond Sport | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 13-12-2024 19:00 | Vitesse Arnhem | ![]() ![]() | FC Utrecht (Youth) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 09-12-2024 19:00 | FC Utrecht (Youth) | ![]() ![]() | FC Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 22-11-2024 19:00 | FC Utrecht (Youth) | ![]() ![]() | Roda JC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải hạng hai Hà Lan | 08-11-2024 19:00 | Volendam | ![]() ![]() | FC Utrecht (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 04-11-2024 19:00 | FC Utrecht (Youth) | ![]() ![]() | MVV Maastricht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 25-10-2024 18:00 | Dordrecht | ![]() ![]() | FC Utrecht (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu