STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | SM Caen B | Caen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Caen | Free player | - | Giải phóng |
05-03-2019 | Free player | Berja CF | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Berja CF | Guingamp B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Guingamp B | Rodez Aveyron | - | Ký hợp đồng |
04-07-2022 | Versailles 78 | Free player | - | Giải phóng |
04-07-2022 | Rodez Aveyron | Versailles 78 | - | Ký hợp đồng |
08-07-2024 | Versailles 78 | Quevilly Rouen Métropole | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 28-03-2025 18:30 | US Orléans | ![]() ![]() | Quevilly Rouen Métropole | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 22-03-2025 18:30 | Quevilly Rouen Métropole | ![]() ![]() | Aubagne | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 14-03-2025 18:30 | Nancy | ![]() ![]() | Quevilly Rouen Métropole | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 07-03-2025 18:30 | Quevilly Rouen Métropole | ![]() ![]() | Paris 13 Atletico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 28-02-2025 18:30 | Le Mans | ![]() ![]() | Quevilly Rouen Métropole | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 14-02-2025 18:30 | Quevilly Rouen Métropole | ![]() ![]() | Chateauroux | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 07-02-2025 18:30 | Bresse Péronnas 01 | ![]() ![]() | Quevilly Rouen Métropole | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 01-02-2025 17:00 | Quevilly Rouen Métropole | ![]() ![]() | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Pháp | 19-01-2025 13:30 | Quevilly Rouen Métropole | ![]() ![]() | Villefranche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 15-01-2025 17:30 | Quevilly Rouen Métropole | ![]() ![]() | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Gold Cup participant | 1 | 23 |